Hầu hết mọi người nghĩ về một phiên tòa hình sự như một câu hỏi duy nhất: bị cáo có phạm tội hay không? Nhưng đó chỉ là một phần của câu chuyện. Trong nhiều trường hợp, bên bào chữa không tranh cãi về việc hành vi đó có xảy ra hay không. Thay vào đó, họ lập luận rằng có lý do pháp lý khiến bị cáo không nên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đó là vai trò của biện hộ khẳng định. Nó không phủ nhận hành vi. Nó giải thích tại sao, theo luật, Hành vi đó không nên dẫn đến việc bị kết tội.Sự khác biệt đó chính là điều làm cho các biện pháp bào chữa khẳng định trở nên độc đáo.

Điều gì khiến một lời bào chữa được coi là “khẳng định”?

Biện hộ khẳng định làm thay đổi cấu trúc của vụ án. Thay vì buộc bên công tố phải chứng minh mọi yếu tố trong khi bên bào chữa chỉ đơn thuần phản bác bằng chứng đó, bên bào chữa đưa ra lý thuyết của riêng mình. Họ chấp nhận, ít nhất là một phần, phiên bản sự kiện của bên công tố và bổ sung thêm điều gì đó mới. 

Ví dụ, bị cáo có thể thừa nhận đã sử dụng vũ lực nhưng lập luận rằng đó là để tự vệ. Lập luận đó không mâu thuẫn với chính hành vi đó. Nó chỉ định hình lại vấn đề. Trọng tâm chuyển từ việc liệu hành vi đó có xảy ra hay không sang việc liệu nó có được pháp luật cho phép hoặc bào chữa hay không. Sự chuyển đổi này có những tác động quan trọng đến cách thức tranh luận trong vụ án.

Gánh nặng và bằng chứng trong các biện hộ khẳng định

Trong một vụ án hình sự điển hình, bên công tố gánh chịu gánh nặng chứng minh. Họ phải chứng minh mọi yếu tố của tội phạm vượt quá sự nghi ngờ hợp lý. Các biện hộ khẳng định đưa ra thêm một lớp chứng cứ nữa. Tùy thuộc vào khu vực pháp lý và biện hộ cụ thể, bị cáo có thể có một số trách nhiệm đưa ra bằng chứng hỗ trợ cho lập luận của mình. Điều này không nhất thiết có nghĩa là bị cáo phải chứng minh biện hộ đó vượt quá sự nghi ngờ hợp lý. Trong nhiều trường hợp, gánh nặng chứng minh thấp hơn, chẳng hạn như chỉ cần đưa ra đủ bằng chứng để nêu vấn đề. Khi đạt được ngưỡng đó, bên công tố có thể cần phải bác bỏ biện hộ đó. Việc phân bổ chính xác các gánh nặng này có thể khác nhau, nhưng điểm mấu chốt là các biện hộ khẳng định yêu cầu bên bào chữa phải Đảm nhận vai trò tích cực hơn trong việc trình bày bằng chứng..

Các loại biện hộ khẳng định phổ biến

Các biện pháp bào chữa thường được chia thành một vài loại chính. Một số là biện minh. Những biện pháp này lập luận rằng hành vi đó là đúng trong hoàn cảnh cụ thể. Tự vệ là ví dụ quen thuộc nhất, trong đó vũ lực được sử dụng để ngăn chặn tổn hại. Những biện pháp khác là bào chữa. Những biện pháp này thừa nhận rằng hành vi đó là sai, nhưng lập luận rằng bị cáo không nên chịu trách nhiệm. Mất trí và bị ép buộc là những ví dụ phổ biến, trong đó trạng thái tinh thần hoặc áp lực bên ngoài ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự.

Ngoài ra còn có các biện pháp bào chữa dựa trên thẩm quyền hoặc sự đồng thuận. Ví dụ, các nhân viên thực thi pháp luật có thể sử dụng vũ lực theo những cách mà lẽ ra là bất hợp pháp, và một số hoạt động có thể được cho phép nếu tất cả các bên đồng ý. Mỗi biện pháp bào chữa này hoạt động khác nhau, nhưng tất cả đều phục vụ cùng một mục đích. Chúng cung cấp cơ sở pháp lý để tránh trách nhiệm pháp lý ngay cả khi hành vi đó không bị tranh chấp.

Cách các biện pháp bào chữa khẳng định định hình chiến lược xét xử

Việc đưa ra lời bào chữa khẳng định sẽ thay đổi cách trình bày vụ án. Nó thường yêu cầu bên bào chữa phải đưa ra bằng chứng, triệu tập nhân chứng hoặc trình bày lời khai của chuyên gia. Điều này có thể làm cho vụ án của bên bào chữa trở nên phức tạp hơn, nhưng nó cũng tạo ra cơ hội để thay đổi câu chuyện. Thay vì chỉ tập trung vào những điểm yếu trong vụ án của bên công tố, bên bào chữa có thể đưa ra một lời giải thích khác. Lời giải thích đó có thể gây ấn tượng với bồi thẩm đoàn theo những cách mà việc phủ nhận đơn thuần không thể; nó cung cấp cho bồi thẩm đoàn một khuôn khổ để hiểu tại sao hành vi của bị cáo không nên dẫn đến kết án. Nhưng đồng thời, nó cũng mở ra cánh cửa cho sự xem xét kỹ lưỡng hơn. Khi bên bào chữa trình bày lý thuyết của riêng mình, bên công tố có cơ hội để trực tiếp phản bác lại.

Rủi ro và Cân nhắc

Việc thừa nhận hành vi phạm tội không phải là không có rủi ro. Bằng cách thừa nhận hành vi đó, bên bào chữa có thể hạn chế khả năng lập luận rằng bên công tố đã không chứng minh được chính hành vi đó. Điều này có thể thu hẹp phạm vi các lập luận có sẵn. Ngoài ra còn có vấn đề về độ tin cậy, vì bên bào chữa phải đưa ra một lời giải thích mạch lạc và đáng tin. Nếu bồi thẩm đoàn không chấp nhận phiên bản sự kiện của bên bào chữa, việc thừa nhận hành vi đó có thể làm tăng khả năng bị kết tội. Vì lý do này, quyết định sử dụng biện pháp bào chữa thường mang tính chiến lược. Nó phụ thuộc vào các tình tiết của vụ án, bằng chứng hiện có và cách bên bào chữa dự đoán bồi thẩm đoàn sẽ phản ứng.

Tại sao biện pháp bào chữa tích cực lại quan trọng

Các biện pháp bào chữa tích cực phản ánh một nguyên tắc quan trọng trong luật hình sự. Không phải mọi hành vi đáp ứng định nghĩa về tội phạm đều là tội phạm. nên dẫn đến hình phạtBối cảnh rất quan trọng. Hoàn cảnh rất quan trọng. Luật pháp thừa nhận rằng có những tình huống mà hành vi thông thường bị coi là phạm tội lại được biện minh hoặc tha thứ. Những biện pháp bào chữa này cung cấp một cách để xem xét những tình huống đó. Chúng đảm bảo rằng hệ thống pháp luật có thể xem xét nhiều hơn chỉ là những sự thật đơn thuần về những gì đã xảy ra. Chúng cho phép đánh giá trách nhiệm một cách tinh tế hơn.

Một cách tiếp cận khác về trách nhiệm

Về bản chất, các biện pháp bào chữa khẳng định làm thay đổi cuộc thảo luận. Chúng chuyển trọng tâm từ “việc này có thực sự xảy ra không?” sang “việc này có nên dẫn đến trách nhiệm hình sự không?”. Sự thay đổi đó có thể mang tính quyết định trong một số trường hợp. Và việc hiểu cách thức hoạt động của các biện pháp bào chữa này giúp làm rõ lý do tại sao một số vụ án lại xoay quanh những vấn đề vượt ra ngoài chính hành vi phạm tội.